请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách đọc khác
释义
cách đọc khác
读破 <同一个字形因意义不同而有两个或几个读音的时候, 不照习惯上最通常的读音来读, 叫做读破。>
异读 <指一个字在习惯上具有的两个或几个不同的读法, 如'谁'字读shéi又读shuí。>
随便看
sự phân bào nhiễm sắc thể
sự phân chia quyền lực
sự phân cực
sự phân hình
sự phân loại
sự phó thác
sự phản xạ
sự phẫn nộ
sự quá độ
sự ràng buộc
sự rèn dập
sự rối loạn
sự suy nghĩ
sự suy thoái
sự sắc sảo
sự sắp đặt
sự sống
sự thay đổi hoá học
sự thay đổi hình thái
sự thành thạo
sự thái
sự thẩm tách
sự thật lòng
sự thật lịch sử
sự thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 7:47:49