请输入您要查询的越南语单词:
单词
chọn đồ vật đoán tương lai
释义
chọn đồ vật đoán tương lai
抓周; 抓周儿 <旧俗, 婴儿周岁时, 父母摆上各种物品任其抓取, 用来试探婴儿将来的志向、爱好等。>
随便看
in đỏ
in ảnh
in ấn
in ỉn
in ốp-sét
i-on
ion
i-on hoá
i-on âm
Iowa
I-ran
Iran
Iraq
Ireland
mật chỉ
mật cáo
mật dụ
mật giọt
mật hiệu
mật hoa
mật khẩu
mật kế
mật lệnh
mật mã
mật mã hàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 4:20:17