请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá cái
释义
cá cái
雌鱼。
随便看
chờ được vạ má đã sưng
chờ đến
chờ đợi
chở
chở củi về rừng
chở hàng bằng sà lan
chở khách
chở khẳm
chở qua sông
chở thuê
chở thêm khách
chở đầy
chợ
chợ biên giới
chợ bán thức ăn
chợ bán đồ cũ
chợ búa
chợ chiều
chợ chưa họp kẻ cắp đã đến
chợ giời
chợ hoa
chợ hôm
Chợ Lớn
chợp
chợp bợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:35:50