请输入您要查询的越南语单词:
单词
giỗ
释义
giỗ
忌辰 <先辈去世的日子(旧俗这一天忌举行宴会或从事娱乐, 所以叫忌辰)。>
吐穗; 抽穗 <(吐穗儿)抽穗。>
随便看
vanh vách
van hơi nước
va-ni
va-ni-lin
van lơn
van lạy
van mở hơi
van mở sớm
van nài
van nước
van nước ngược
van nước sả
van tháo nước thừa
Va-nu-a-tu
Vanuatu
van vái
van vỉ
van xe
van xin
van xin hộ
va-nát
van điều chỉnh hơi
van ống nước
va phải đá ngầm
vaseline
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 5:32:13