请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá cảnh
释义
cá cảnh
观赏鱼 <形状奇异, 颜色美丽, 可供观赏的鱼, 如金鱼和热带产的许多小鱼。>
随便看
tráp
tráp gương
Tráp Khê
tráp lễ
tráp sách
trá quyệt
trát bùn
trát bắt giam
trát khe hở
trát ký
trát nóc nhà
trát đòi
trá xảo
trâm
trâm anh
trâm cài lược giắt
trâm cài tóc
trân
trân bảo
trân châu
trân châu đen
trân trân
trân trọng
trân vật
trân vị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 0:01:28