请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải trừ chất độc
释义
giải trừ chất độc
中和 <抗毒素或抗毒血清跟毒素起作用, 产生其他物质, 使毒素的毒性消失。>
随便看
cánh thành
cánh trái
cánh trên
cánh trả
cánh tả
cánh vỏ
may thuê
may viền
may vá
may vá thêu thùa
may vắt
may ô
may được
ma ăn cỗ
Ma-đa-ga-xca
Ma-đrít
ma đói
ma đưa lối quỷ dẫn đường
ma đạo
ma ốm
Mbabane
me
Mehico
mem
Memphis
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 11:37:40