请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải trừ
释义
giải trừ
裁减 <削减(机构、人员、装备等)。>
giải trừ quân bị; giảm bớt quân số
裁减军备
化解 ; 解除 ; 解 ; 纾 <去掉; 消除。>
giải trừ vũ trang.
解除武装。
随便看
cách nói
cách nói sẵn có
cá cho mèo ăn
cách phiên âm Hán ngữ
cách phục sức
cách quãng
cách suy nghĩ
cách thuỷ
cách thông thường
cách thức
cách thức chuẩn
cách thức cố hữu
cách thức lỗi thời
cách thức tiêu chuẩn
cách tiến hành
cách tra chữ
cách trái ngược
cách trở
cách trừ
cách tuyệt
cách tân
cách Tây
cách tìm chữ
cách tính bằng bàn tính
cá chuối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 19:09:31