请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải trừ
释义
giải trừ
裁减 <削减(机构、人员、装备等)。>
giải trừ quân bị; giảm bớt quân số
裁减军备
化解 ; 解除 ; 解 ; 纾 <去掉; 消除。>
giải trừ vũ trang.
解除武装。
随便看
vật đựng
vật ảnh
vậy
vậy là
vậy mà
vậy nên
vậy ra
vậy thay
vậy thì
vắc-xin
vắc-xin BCG
vắc-xin bệnh lao
vắc-xin phòng bệnh
vắc-xin phòng bệnh lao
vắc-xin sinh vật
vắc-xin đậu mùa
vắn
vắng
vắng bặt
vắng họp
vắng lặng
vắng mặt
vắng mặt không lý do
vắng ngắt
vắng như chùa bà đanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 7:20:36