请输入您要查询的越南语单词:
单词
lực kết dính
释义
lực kết dính
黏着力 <附着力:两种不同物质接触时, 表面分子间的相互吸引力。水能粘在杯子的壁上, 胶能粘东西, 都是附着力的作用。也叫黏着力。>
随便看
phản xạ tự nhiên
phản án
phản ánh
phản ánh luận
phản đế
phản đối
phản đồ
phản động
phản động lực
phản ảnh
phản ứng
phản ứng biến đổi
phản ứng bản năng
phản ứng dây chuyền
phản ứng dị ứng
phản ứng hoá học
phản ứng hạt nhân
phản ứng nguyên tử
phản ứng nhanh
phản ứng nhiệt hạch
phản ứng thuận nghịch
phản ứng thuốc
phản ứng với thuốc
phả vào mặt
phảy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:45:56