请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy biên nhận
释义
giấy biên nhận
收执 <政府机关收到税金或其他东西时发给的书面凭证。>
收据; 收条 <收到钱或东西后写给对方的字据。>
随便看
gà phiên
gà phải cáo
gà Quang Thọ
gà què ăn quẩn cối xay
gà qué
gà quạ
gà rút xương
gà rừng
gà rừng gáy
gà sao
gà so
gà sống
gà sống nuôi con
gà thiến
gà thịt
gà tre
gà trống
gà tây
gà tơ
gà tốt
gà tồ
gàu
gàu dai
gàu mo
gàu múc nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:41:48