请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuột chù
释义
chuột chù
小家鼠 <家鼠的一种, 身体小, 不到褐家鼠的一半大, 吻部尖而长, 耳朵较大, 尾巴细长, 全身灰黑色或灰褐色。是传播鼠疫的媒介。也叫鼷鼠。>
臊鼠。
随便看
gặt
gặt chiêm
gặt gấp
gặt hái
gặt hái xong
gặt lúa
gặt lúa mì
gặt lúa mạch
gặt lúc còn xanh
gặt mùa
gặt nhanh
gỉ
gỉ mắt
gỉ sắt
gọi
gọi chung
gọi chung là
gọi cấp cứu
gọi cổ phần
gọi cửa
gọi dạ bảo vâng
gọi dậy
gọi hàng
gọi hồn
gọi là
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 2:11:07