请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuột rút
释义
chuột rút
痉挛 <肌肉紧张, 不自然地收缩。多由中枢神经系统受刺激引起。>
转筋 <中医称肌肉(通常指小腿部的腓肠肌)痉挛。>
口
抽筋 <(抽筋儿)筋肉痉挛。>
随便看
cây hồi hương
cây hồng
cây hồng bì
cây hồng núi
cây hồng thảo
cây hồng ti
cây hồ tiêu
cây hồ đào
cây hổ thiệt
cây hổ vĩ
cây hộ
cây hợp hoan
cây keo
cây keo giậu
cây keo ta
cây keo Ả Rập
cây kerria
cây kha tử
cây khoai chuối
cây khoai lang
cây khoai môn
cây khoai sọ
cây khoai tây
cây khoai từ
cây khoai đao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 8:01:13