请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuột rút
释义
chuột rút
痉挛 <肌肉紧张, 不自然地收缩。多由中枢神经系统受刺激引起。>
转筋 <中医称肌肉(通常指小腿部的腓肠肌)痉挛。>
口
抽筋 <(抽筋儿)筋肉痉挛。>
随便看
mụt nhọt
mụt ruồi
mụ trùm
mụ đĩ thoả
mủ
mủ cao su
mủ cây
mủi
mủi lòng
mủm mỉm
mủ máu
mủn
mủng
mủn ra
mứa
mức
mức bù thêm
mức cao nhất
mức hàng bán ra
mức ngậm nước
mức năng lượng
mức sống
mức thiếu hụt
mức thuế
mức thưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:46