请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỏ
释义
mỏ
喙 <鸟兽的嘴。>
mỏ dài
长喙。
mỏ ngắn
短喙。
矿 <开采矿物的场所̉。>
mỏ sắt.
铁矿。
mỏ than.
煤矿。
矿山 <开采矿物的地方, 包括矿井和露天采矿场。>
矿源 <矿产资源。>
đi khắp vùng núi xanh để tìm mỏ.
踏遍青山找矿源。
露头 <岩石矿床露出地面的部分。矿床的露头是矿床存在的直接标记。 也叫矿苗。>
随便看
chủ nghĩa duy vật
chủ nghĩa duy vật biện chứng
chủ nghĩa duy vật lịch sử
chủ nghĩa duy vật máy móc
chủ nghĩa dân chủ cấp tiến
chủ nghĩa dân chủ mới
chủ nghĩa dân chủ xã hội
chủ nghĩa dân quyền
chủ nghĩa dân sinh
chủ nghĩa dân tuý
chủ nghĩa dân tộc
chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi
chủ nghĩa dân tộc lớn
chủ nghĩa dân tộc địa phương
chủ nghĩa giáo điều
chủ nghĩa giấy tờ
chủ nghĩa hiện thực
chủ nghĩa hiện thực phê phán
chủ nghĩa hiện thực xã hội
chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa
chủ nghĩa hiện tượng
chủ nghĩa hình thức
chủ nghĩa hư vô
chủ nghĩa không tưởng
chủ nghĩa khổ hạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 7:44:45