请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỏ
释义
mỏ
喙 <鸟兽的嘴。>
mỏ dài
长喙。
mỏ ngắn
短喙。
矿 <开采矿物的场所̉。>
mỏ sắt.
铁矿。
mỏ than.
煤矿。
矿山 <开采矿物的地方, 包括矿井和露天采矿场。>
矿源 <矿产资源。>
đi khắp vùng núi xanh để tìm mỏ.
踏遍青山找矿源。
露头 <岩石矿床露出地面的部分。矿床的露头是矿床存在的直接标记。 也叫矿苗。>
随便看
màu vàng hoe
màu vàng nhạt
màu vàng nâu
màu vàng xám
màu vàng đất
màu vàng đỏ
màu vẽ
màu vỏ quýt
màu vốn có
màu xanh
màu xanh biển
màu xanh bóng
màu xanh da trời
màu xanh gỉ đồng
màu xanh lam
màu xanh lá cây
màu xanh nhạt
màu xanh táo
màu xanh đậu
màu xanh đồng
màu xám
màu xám bạc
màu xám đậm
màu xỉn
màu yêu thích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:23:04