请输入您要查询的越南语单词:
单词
mẩy
释义
mẩy
饱满; 饱; 饱实 <指充足、充实, 侧重形容粮食、谷物或人的精神方面的充足充实。>
hạt mẩy (hột chắc)
颗粒饱满。
肥硕 <(果实等)又大又饱满。>
圆鼓鼓 <(圆鼓鼓的)形容圆而凸起的样子。>
hạt đậu mẩy.
圆鼓鼓的豆粒。
身体 <一个人或一个动物的生理组织的整体, 有时专指躯干和四肢。>
随便看
người tổ chức
người tớ vâng lời
người tứ tuần
người từng trải
người tự cao tự đại
người viết
người viết kịch
người vong ân phụ nghĩa
người vác thuê
người vô danh
người vô học
người vô sản
người vô tội
nhà ấm
nhà ấm trồng hoa
nhà ọp ẹp
nhà ổ chuột
nhà ở
nhà ở của công nhân
nhà ở nông thôn
nhà ở sát cổng
nhà ở tập thể
nhá
nhách
nhác việc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:12:34