请输入您要查询的越南语单词:
单词
mẩu
释义
mẩu
存根 <开出票据或证件后留下来的底子, 上面记载着与票据或证件同样的内容, 以备查考。>
片段; 片断 <整体当中的一段(多指文章、小说、戏剧、生活、经历等)。>
则 <用于分项或自成段落的文字的条数。>
hai mẩu tin; hai bản tin.
新闻两则。
bốn mẩu chuyện ngụ ngôn
寓言四则。
小段; 小片。
随便看
đi phía sau
đi qua
đi quanh co
đi qua đi lại
đi quyên
đi quyền
đi quá
đi ra
đi ra ngoài
đi rong
đi rút
đi rước đèn
đi rửa tay
đi sai nước cờ
đi sau
đi sau cùng
đi song song
đi sát
đi sâu
đi sâu nghiên cứu
đi sông
đi săn
đi sớm về khuya
đi sớm về tối
đi sứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 6:26:14