请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỏng manh
释义
mỏng manh
薄 <厚度小。>
mỏng mảnh; mỏng manh; kém cỏi; thiếu thốn; yếu
单薄。
不绝如缕 <像细线一样连着, 差点儿就要断了。多用来形容局势危急或声音细微悠长。>
脆弱 <禁不起挫折; 不坚强。>
娇气 <意志脆弱、不能吃苦, 习惯于享受的作风。>
柔弱 <软弱。>
微薄 <微小单薄; 少量。>
随便看
không linh lợi
không linh động
không liên can
không liên hệ
không liên kết
không liên quan
không liên quan gì
không liên quan nhau
không liên tục
không liệu sức mình
không lo
không lo lắng
không làm mà hưởng
không làm mà ăn
không làm sao được
không làm thì không có ăn
không làm tròn bổn phận
không làm tròn nhiệm vụ
không làm tròn trách nhiệm
không lành
không lành mạnh
không lâu
không lâu sau
không lên tiếng
không lô-gích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 6:35:38