请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỏng manh
释义
mỏng manh
薄 <厚度小。>
mỏng mảnh; mỏng manh; kém cỏi; thiếu thốn; yếu
单薄。
不绝如缕 <像细线一样连着, 差点儿就要断了。多用来形容局势危急或声音细微悠长。>
脆弱 <禁不起挫折; 不坚强。>
娇气 <意志脆弱、不能吃苦, 习惯于享受的作风。>
柔弱 <软弱。>
微薄 <微小单薄; 少量。>
随便看
trang hộ
trang in
trang in mẫu
trang kim
trang liệm
Trang Lão
trang nghiêm
trang nhã
trang nợ
trang phụ bản
trang phục diễn trò
trang phục hè
trang phục leo núi
trang phục lộng lẫy
trang phục mùa xuân
trang phục mùa đông
trang phục mốt
trang phục ngắn
trang phục phụ nữ Mãn Thanh
trang phục trẻ em
trang phục đóng kịch
trang rời
trang sách
trang sức
trang sức lộng lẫy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:02:37