请输入您要查询的越南语单词:
单词
không liên quan
释义
không liên quan
八竿子打不着 <比喻没有什么亲属关系 或形容二者之间关系疏远或毫无关联。'竿'也作杆。>
无干 <没有关系; 不相干。>
đây là lỗi của tôi, không liên quan tới người khác.
这是我的错儿, 跟别人无干。
Việc này không liên quan đến anh.
这事与你无干。
随便看
trận chiến Quan Độ
trận công kiên
trận giáp lá cà
trận gió
trận huyết chiến
trận mưa ngày hạn
trận mạc
trận mẫu
trận mở màn
trận pháp
trận quyết chiến
trận thi đấu lớn
trận thế
trận thế nghi binh
trận tiêu diệt
trận tuyến
trận tử chiến
trận ác chiến
trận đánh trực diện
trận đánh ác liệt
trận địa
trận địa sẵn sàng đón địch
trận địa địch
trập trùng
trật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:54:19