请输入您要查询的越南语单词:
单词
không liên quan
释义
không liên quan
八竿子打不着 <比喻没有什么亲属关系 或形容二者之间关系疏远或毫无关联。'竿'也作杆。>
无干 <没有关系; 不相干。>
đây là lỗi của tôi, không liên quan tới người khác.
这是我的错儿, 跟别人无干。
Việc này không liên quan đến anh.
这事与你无干。
随便看
thằng Tây
thằng tây con đầm
thằng tôi ngày ấy
thằng vô lại
thằng xích
thằng ăn trộm
thằng điếc cười thằng câm
thằng đần
thằng đểu
thằng đểu cáng
thằng ẻo ọt
thằn lằn
thẳm
thẳm thẳm
thẳng
thẳng bon
thẳng băng
thẳng cánh cò bay
thẳng cẳng
thẳng cứng
thẳng duỗi
thẳng góc
thẳng một mạch
thẳng phép
thẳng ruột ngựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 5:07:08