请输入您要查询的越南语单词:
单词
kho tàng
释义
kho tàng
宝库 <储藏珍贵物品的地方, 多用于比喻。>
kho tàng nghệ thuật dân gian thực là vô cùng vô tận
民间艺术的宝藏真是无穷无尽
宝藏 <储藏的珍宝或财富, 多指矿产。 >
仓库 ; 库藏 <储藏大批粮食或其他物资的建筑物。>
sách là kho tàng kinh nghiệm của nhân loại
¯书是人类经验的仓库
藏 <储存大量东西的地方。>
随便看
vảy ốc
vấn
vấn an
vấn danh
Vấn Thuỷ
vấn tâm
vấn tóc
vấn tội
vấn vít
vấn vương
vấn đáp
vấn đề
vấn đề chưa giải quyết
vấn đề hóc búa
vấn đề khó khăn
vấn đề nan giải
vấn đề nêu ra bàn bạc
vấn đỉnh
vấp
vấp chân
vấp ngã
vấp ngã một lần, khôn lên một chút
vấp phải
vấp phải trắc trở
vấp váp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 6:22:29