请输入您要查询的越南语单词:
单词
kho tàng
释义
kho tàng
宝库 <储藏珍贵物品的地方, 多用于比喻。>
kho tàng nghệ thuật dân gian thực là vô cùng vô tận
民间艺术的宝藏真是无穷无尽
宝藏 <储藏的珍宝或财富, 多指矿产。 >
仓库 ; 库藏 <储藏大批粮食或其他物资的建筑物。>
sách là kho tàng kinh nghiệm của nhân loại
¯书是人类经验的仓库
藏 <储存大量东西的地方。>
随便看
thần thái tuế
thần thánh
thần thông
thần tiên
thần tiên ma quái
thần trí
thần trí học
thần trí mê muội
thần tài
thần tài qua cửa
thần tình
thần tích
nhà thần học
nhà thế phiệt
nhà thể dục thể thao
nhà thổ
nhà thờ
nhà thờ họ
nhà thờ Hồi giáo
nhà thờ lớn
nhà thờ tổ
nhà thờ tổ tiên
nhà thờ đạo Hồi
nhà thờ đạo Ít- xlam
nhà thực nghiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 5:47:20