请输入您要查询的越南语单词:
单词
kho tàng
释义
kho tàng
宝库 <储藏珍贵物品的地方, 多用于比喻。>
kho tàng nghệ thuật dân gian thực là vô cùng vô tận
民间艺术的宝藏真是无穷无尽
宝藏 <储藏的珍宝或财富, 多指矿产。 >
仓库 ; 库藏 <储藏大批粮食或其他物资的建筑物。>
sách là kho tàng kinh nghiệm của nhân loại
¯书是人类经验的仓库
藏 <储存大量东西的地方。>
随便看
ánh hoàng hôn
ánh huỳnh quang
ánh hào quang
á nhiệt đới
ánh khúc xạ
ánh lên
ánh lửa
ánh lửa nhỏ
ánh mắt
ánh mắt gian tà
ánh mắt gian xảo
ánh mắt long lanh
ánh mắt nghiêm nghị
ánh mặt trời
ánh ngọc
ánh nắng
ánh nắng ban mai
ánh quang
ánh sao băng
ánh sáng
ánh sáng ban mai
ánh sáng chói chang
ánh sáng chói lọi
ánh sáng chói mắt
ánh sáng chập chờn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 2:43:59