请输入您要查询的越南语单词:
单词
pháp trị
释义
pháp trị
法治 <先秦时期法家的政治思想, 主张以法为准则, 统治人民, 处理国事。>
随便看
trào ra
trào sán
trào tiếu
trà sữa
trà thất
trà tinh
trà trộn
tràu
Trà Vinh
trà vụn
trà xanh
trày trày
trà đá
trà đạo
trà ướp hoa
trá bại
trác cú
trách cứ
trách hỏi
trách hờn
trách móc
trách mạ
trách mắng
trách nhiệm biên tập
trách nhiệm nặng nề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 17:28:44