请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoái
释义
khoái
感冒 <感兴趣。>
Cô ấy thích phim diễm tình, không khoái phim kinh dị
她喜欢言情片, 对恐怖片不感冒。 痛快 <尽兴。>
快速 <速度快的; 迅速。>
快乐; 畅快; 愉快 <感到幸福或满意。>
占米糕。bánh khoái.
随便看
giới tửu
giới tự nhiên
giới văn học
giới văn nghệ sĩ
giới vực
giới xã hội đen
giới âm
giới âm nhạc
giới đao
giới điệp
giới đàn
giới đá banh
giới định
giới ước
giờ
giờ Bắc kinh
giờ chuẩn
giờ chuẩn của một nước
giờ chính quyền
giờ chót
giờ chết
giờ công
giờ cơm
giờ dạy học
giờ dần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 16:37:33