请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoái
释义
khoái
感冒 <感兴趣。>
Cô ấy thích phim diễm tình, không khoái phim kinh dị
她喜欢言情片, 对恐怖片不感冒。 痛快 <尽兴。>
快速 <速度快的; 迅速。>
快乐; 畅快; 愉快 <感到幸福或满意。>
占米糕。bánh khoái.
随便看
đổi
đổi bệnh viện
đổi ca
đổi cho nhau
đổi chác
đổi chén
đổi chẵn thành lẻ
đổi chỗ
đổi chỗ cho nhau
đổi chủ
đổi cung
đổi công
đổi công hàm
đổi cũ thành mới
đổi danh thiếp
đổi dòng
đổi dấu
đổi dời
đổi giá bán
đổi giận làm vui
đổi giận thành mừng
đổi giọng
đổi hàng
đổi hàng bù tiền
đổi hàng cũ lấy hàng mới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:10:27