请输入您要查询的越南语单词:
单词
gió mát
释义
gió mát
风凉 <有风而凉爽。>
mọi người ngồi chỗ gió mát nghỉ ngơi.
大家坐在风凉的地方休息。 和风; 惠风 <温和的风, 多指春风。>
ngày đẹp gió mát
和风丽日。
泠泠; 泠 <形容清凉。>
清风 <凉爽的风。>
gió mát thổi nhẹ tới
清风徐来。
trăng thanh gió mát.
清风明月。 飔 <凉风。>
随便看
ham học
ham học hỏi
ham làm quan
ham lợi
ham muốn
ham muốn cá nhân
ham mê
ham mê nữ sắc
ham món lợi nhỏ
ham một đĩa, bỏ cả mâm
ham sống
ham sống sợ chết
ham thích
ham thích lạ đời
ham thích điều lạ
ham thú chơi bời
ham tiến bộ
ham tiền
ham ăn
ham ăn biếng làm
han
hang
hang chuột
hang cùng ngõ hẽm
hang cướp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 9:38:07