请输入您要查询的越南语单词:
单词
lễ phép
释义
lễ phép
礼; 礼节 <表示尊敬、祝颂、哀悼之类的各种惯用形式、如鞠躬、握手、献花圈、献哈达、鸣礼炮等。>
礼貌; 礼数 <言语动作谦虚恭敬的表现。>
có lễ phép.
有礼貌。
đối xử lễ phép.
礼貌待人。
跄 ; 跄跄 <形容行走合乎礼节。>
形迹 <指礼貌。>
không câu nệ lễ phép
不拘形迹。
随便看
có dễ gì đâu
có dụng tâm xấu
có dụng ý khác
có dụng ý xấu
có gan
có gan ăn cắp, có gan chịu đòn
có gia đình
có giá
có giá trị
có hi vọng
có hiếu
có hiệu lực
có hiệu quả
có hiệu quả rõ ràng
có hoa không quả
có hoa tay
có huê lợi
có hy vọng
có hơi
có hơn
có hại
có hại cho
có hạn
có hạng
có hạt cơm mốc cũng đỡ cơn đói lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 2:44:47