请输入您要查询的越南语单词:
单词
lễ phép
释义
lễ phép
礼; 礼节 <表示尊敬、祝颂、哀悼之类的各种惯用形式、如鞠躬、握手、献花圈、献哈达、鸣礼炮等。>
礼貌; 礼数 <言语动作谦虚恭敬的表现。>
có lễ phép.
有礼貌。
đối xử lễ phép.
礼貌待人。
跄 ; 跄跄 <形容行走合乎礼节。>
形迹 <指礼貌。>
không câu nệ lễ phép
不拘形迹。
随便看
động vật sống dưới nước
động vật thân mềm
động vật thân đốt
động vật tiết túc
động vật xoang tràng
động vật ăn thịt
động vật đã thuần hoá
động đào
động đất
động đất do núi lửa
động đất sạt lở
động đậy
động đến
động địa
động đực
độn hình
độ nhạy
độ nhạy cảm
độ nhầy
độ nhật
độ nhỏ
độ nhớt
độn nhạc
độn thổ
độn tóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 22:27:14