请输入您要查询的越南语单词:
单词
giữa ngực
释义
giữa ngực
当心 <胸部的正中, 泛指正中间。>
随便看
phối sắc
phối thanh
phối âm
phố lớn
phố lớn ngõ nhỏ
phố người Hoa
phố nhỏ
phố núi
phốp
phố phường
phốp pháp
phố thị
phốt-pho
phốt-phát
phố Wall
phố xá
phố xá lân cận
phố xá náo nhiệt
phố xá sầm uất
phồm phàm
phồn
phồng
phồng da
phồng lên
phồng ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/8 13:11:50