请输入您要查询的越南语单词:
单词
giữ an toàn lao động
释义
giữ an toàn lao động
保安 <保护工人安全, 防止在生产过程中发生事故。>
随便看
võ vàng
võ võ
võ vẽ
võ đoán
võ đài
vù
vùa
vùi
vùi dập
vùi hoa dập liễu
vùi lò
vùi lấp
vùi lửa
vùi thân
vùi thây
vùi đầu
vù một cái
vùng
vùng an toàn
vùng biên cương
vùng biên giới
vùng biển
vùng biển chủ quyền
vùng biển quốc gia
vùng biển quốc tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 1:59:18