请输入您要查询的越南语单词:
单词
giúp hổ thêm nanh
释义
giúp hổ thêm nanh
助虎添爪; 为虎作伥。<比喻作恶人的爪牙, 帮助恶人做坏事。>
vẽ đường cho hươu chạy
.
随便看
cái bia
cái bung xung
cái bàn
cái bàn xát
cái bào
cái bè
cái bình
cái bóp
cái bô
cái bù cào
cái bù thêm
cái búa
cái bơm
cái bẫy
cái bậc
cái bễ
cái bệ
cái bọc
cái bồ
cái bớt
cái bụng
cái bừa
cái bừa răng
cái chiếu
cái choé
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 18:31:21