请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoảnh
释义
khoảnh
顷 <地积单位。一百亩等于一顷。现用市顷, 一市顷合6. 6667公顷。>
một khoảnh đất.
一顷地。
市顷 <市制地积单位, 一市顷等于一百市亩, 合6. 6667公顷。>
邪恶; 恶毒; 阴毒; 居心不良 <(性情、行为)不正而且凶恶。>
一块; 一片。
摆架子 <指自高自大, 装腔做势。>
随便看
lực lượng sản xuất
lực lượng thiên nhiên
lực lượng thừa
lực lượng trú phòng
lực lượng tương đương
lực lượng vũ trang
lực lượng vũ trang địa phương
lực lượng yếu
lực lượng đông đảo hùng mạnh
lực ma sát
lực ma sát tĩnh
lực mô-men
lực ngưng tụ
lực nén
lực sĩ
lực tương phản
lực tương tác
lực tổng hợp
lực từ
lực vạn vật hấp dẫn
lực xoắn
lực xuyên suốt
lực điền
lực đàn hồi
lực đẩy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 7:50:38