请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoảnh
释义
khoảnh
顷 <地积单位。一百亩等于一顷。现用市顷, 一市顷合6. 6667公顷。>
một khoảnh đất.
一顷地。
市顷 <市制地积单位, 一市顷等于一百市亩, 合6. 6667公顷。>
邪恶; 恶毒; 阴毒; 居心不良 <(性情、行为)不正而且凶恶。>
一块; 一片。
摆架子 <指自高自大, 装腔做势。>
随便看
thuốc hạ sốt
thuốc hạ đờm
thuốc hỗn hợp
thuốc i-ốt
thuốc kháng sinh
thuốc kháng sinh mạnh
thuốc kích thích
thuốc kích thích 920
thuốc ký ninh
thuốc lang băm
thuốc long đờm
thuốc lào
thuốc lá
thuốc lá hút tẩu
thuốc lá khô
thuốc lá rời
thuốc lá sấy
thuốc lá sợi
thuốc lá thơm
thuốc lọc huyết
thuốc muối
thuốc màu
thuốc màu hồng phấn
thuốc mê
thuốc mỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 6:24:22