请输入您要查询的越南语单词:
单词
lúc nãy
释义
lúc nãy
方才 <不久以前; 刚才。>
tình hình lúc nãy anh ấy đã biết cả rồi.
方才的情形, 他都知道了。
việc xảy ra lúc nãy anh đã rõ rồi chứ?
方才发生的事情你都清楚了吧?
随便看
hoả xa
hoả điểm
hoả đầu
hoả đầu quân
hoắc
hoắc hương
hoắc loạn
hoắm
hoắt
Hoằng Hoá
Hoằng Trị
hoằng viễn
hoằng vĩ
hoẵng
hoặc
hoặc giả
hoặc là
hoặc nhiều hoặc ít
hoặc này hoặc kia
hoặc thuật
hoặc ít hoặc nhiều
Hu Di
hu hu
hu-li-gân
hum húp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 15:50:07