请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoản tiền
释义
khoản tiền
款项; 款子; 钱; 项 <为某种用途而储存或支出的钱(多指机关、团体等进出的数目较大的钱)。>
chuyển đến một khoản tiền.
汇来一笔款子。
một khoản tiền.
一笔钱。
khoản tiền dùng.
用项。
khoản tiền gửi tiết kiệm.
存项。
随便看
tính dát mỏng được
tính dẫn
tính dẫn nhiệt
tính dẻo
tính dễ vỡ
tính giai cấp
tính giao
tính giòn
tính gộp
tính gộp lại
tính hai mặt
tính ham mê
tính hướng sáng
tính hạn chế
tính hạnh
tính hấp tấp
tính hờn mát
tính hợp pháp
tín hiệu
tín hiệu cờ
tín hiệu đèn
tính keo
tính khuynh hướng
tính khí
tính khí thất thường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 16:06:37