请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoản tiền
释义
khoản tiền
款项; 款子; 钱; 项 <为某种用途而储存或支出的钱(多指机关、团体等进出的数目较大的钱)。>
chuyển đến một khoản tiền.
汇来一笔款子。
một khoản tiền.
一笔钱。
khoản tiền dùng.
用项。
khoản tiền gửi tiết kiệm.
存项。
随便看
bày tiệc
bày trò
bày trò bịp người
bày trò che mắt
bày trò lừa gạt
bày trận
bày tỏ
bày tỏ thái độ
bày tỏ tâm tình hoài bão
bày việc
bày vẽ
bày đường chuột chạy
bày đầu
bày đặt
bày đồ cúng
bày đồ nghề
bà đầm
bà đẻ
bà đồng
bà đỡ
bà ấy
bá
bác
bác bỏ
bác bỏ tin đồn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 19:41:54