请输入您要查询的越南语单词:
单词
bá
释义
bá
霸 <古代诸侯联盟的首领。>
Xuân Thu ngũ bá (năm vị thủ lĩnh thời Xuân Thu)
春秋五霸。
xưng bá
称霸。
伯 < 封建五等爵位的第三等。>
bá tước
伯爵。
攀搭
伯母 <伯父的妻子。>
大姑 <丈夫的姐姐。>
大姨 <最大的姨母。>
大舅母
可作伯母、大舅母、大姑、大姨的第一、二、三人称代词。
(古官名)百户。
随便看
cây tầm vông
cây tần
cây tắc
cây tếch
cây tế tân
cây tể ninh
cây tể thái
cây tỏi
cây tỏi ta
cây tỏi trời
cây tổ diêu
cây tổng quán sủi
cây tục đoạn
cây từ bi
cây tử vi
cây tử đinh hương
cây tử đàn
cây tử đằng
cây u phạn
cây uất kim hương
cây vang
cây vàng
cây vàng anh
cây vàng tâm
cây vân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 1:22:14