请输入您要查询的越南语单词:
单词
bá
释义
bá
霸 <古代诸侯联盟的首领。>
Xuân Thu ngũ bá (năm vị thủ lĩnh thời Xuân Thu)
春秋五霸。
xưng bá
称霸。
伯 < 封建五等爵位的第三等。>
bá tước
伯爵。
攀搭
伯母 <伯父的妻子。>
大姑 <丈夫的姐姐。>
大姨 <最大的姨母。>
大舅母
可作伯母、大舅母、大姑、大姨的第一、二、三人称代词。
(古官名)百户。
随便看
bệnh loạn sắc
bệnh lên ban đỏ
bệnh lên đơn
bệnh lòi dom
bệnh lòi tĩ
bệnh lõm sống mũi
bệnh lý
bệnh lý học
bệnh lậu
bệnh lịch
bệnh lồng ruột
bệnh lợn gạo
bệnh lợn đóng dấu
bệnh lỵ
bệnh lỵ a-míp
bệnh lỵ trực khuẩn
bệnh máu chậm đông
bệnh mãn tính
bệnh mù màu
bệnh mẩn ngứa
bệnh mắt hột
bệnh mắt lát giữa
bệnh mắt đỏ
bệnh mề đay
bệnh mốc đỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 12:27:09