请输入您要查询的越南语单词:
单词
bá
释义
bá
霸 <古代诸侯联盟的首领。>
Xuân Thu ngũ bá (năm vị thủ lĩnh thời Xuân Thu)
春秋五霸。
xưng bá
称霸。
伯 < 封建五等爵位的第三等。>
bá tước
伯爵。
攀搭
伯母 <伯父的妻子。>
大姑 <丈夫的姐姐。>
大姨 <最大的姨母。>
大舅母
可作伯母、大舅母、大姑、大姨的第一、二、三人称代词。
(古官名)百户。
随便看
chửi lấy chửi để
chửi lộn
chửi mắng
chửi nhau
chửi như mất gà
chửi như tát nước
chửi rủa
chửi rủa thậm tệ
chửi thề
chửi tục
chửi vu vơ
chửi vuốt mặt
chửi đổng
chửi độc
chửi ầm lên
chửng
chữ
chữa
chữa bệnh
chữa bệnh bằng cách phong bế
chữa bệnh bằng giấc ngủ
chữa bệnh bằng phương pháp vật lý
chữa bệnh bằng điện
chữa bệnh cứu người
chữa bệnh lưu động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 15:24:43