请输入您要查询的越南语单词:
单词
khu dân cư
释义
khu dân cư
根据地 <据以长期进行武装斗争的地方, 特指中国在第二次国内革命战争、抗日战争和解放战争时期的革命根据地。>
xây dựng khu dân cư.
建立根据地。
居民点 <居民集中居住的地方。>
聚居 <集中地居住在某一区域。>
随便看
hạn hán
hạn hán nghiêm trọng
hạnh đào
hạn hẹp
hạn kỳ
hạn lâu gặp trận mưa rào
hạn lượng
hạn lệ
hạn lớn
hạn mức
hạn mức cao nhất
then ngang
then nhỏ
theo
theo bén gót
theo bên mình
theo bên người
theo bảo vệ
theo bọn phản nghịch
theo chiều gió
theo chân nối gót
theo cái chung
theo cũ
theo dõi
theo dõi việc sản xuất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 1:06:03