请输入您要查询的越南语单词:
单词
vênh váo hống hách
释义
vênh váo hống hách
趾高气扬 <高高举步, 神气十足。形容骄傲自满, 得意忘形。>
随便看
điều chỉnh sóng
điều chỉnh thử
điều chỉnh tia sáng
điều chỉnh tiêu điểm
điều chỉnh ánh sáng
điều chỉnh ống kính
điều có hại
điều có lợi
điều cơ mật
điều cản trở
điều cấm
điều cấm kỵ
điều cấp
điều cần thiết
điều dưỡng
điều dưỡng chăm sóc
điều dưỡng trông nom
điều dữ
điều giải
điều hi vọng
điều hoà
điều hoà biên độ
điều hoà cơ học
điều hoà gia vị
điều hoà không khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 0:49:55