请输入您要查询的越南语单词:
单词
vênh mặt
释义
vênh mặt
昂首 <仰着头。>
抖 <称人因为有钱有地位等而得意(多含讥讽意)。>
hiện nay nó được làm quan, vênh mặt lên rồi.
他如今当了官, 抖起来了。 顾盼自雄 <形容自以为了不起。>
随便看
lên án mạnh mẽ
lên đèn
lên đường
lên đạn
lên đầu
lên đến cực điểm
lên đến tột đỉnh
lên đồng
lên đồng viết chữ
lê thê
lê thơm
lê trắng
lêu
lêu bêu
lêu lêu
lêu lêu mắc cỡ
lêu lổng
lêu têu
lê viên
Lê-xô-thô
lê đường
lì
lìa
lìa bỏ
lì lợm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 4:29:41