请输入您要查询的越南语单词:
单词
mưa lác đác
释义
mưa lác đác
掉点儿 <落下稀疏的雨点。>
mưa lác đác rồi, mau đi lấy đồ đi!
掉点儿了, 快去收衣服吧!
随便看
cheo
cheo cưới
bài nhạc
bài này
bài nói chuyện
bài phát biểu
bài Phật
bài pu-khơ
bài thi
bài thiết
bài thuyết minh
bài thuốc
bài thuốc bí truyền
bài thuốc có sẵn
bài thuốc dân gian
bài thuốc gia truyền
bài thuốc lưu truyền
bài thánh ca
bài thơ
bài thơ ca tụng
bài thơ ngắn
bài thể dục với gậy
bài tin tức
bài tiết
bài toán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 20:57:03