请输入您要查询的越南语单词:
单词
an hưởng tuổi già
释义
an hưởng tuổi già
安享千年。
安享天年 <安定的享受晚年时光。>
như "
an hưởng cảnh già
"
随便看
lời đối đáp
lời đồn
lời đồn nhảm
lời đồn đại
lờ lợ
lờ mờ
lờn
lờn bơn
lờ ngờ
lờn lợt
lờ phờ
lờ vờ
lờ đi
lờ đờ
lở
lở loét
lở lói
lởm chởm
lởm chởm đất đá
lởn vởn
lở núi
lỡ
lỡ bước
lỡ cơ
lỡ cỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:19:53