请输入您要查询的越南语单词:
单词
mồ hôi
释义
mồ hôi
汗水; 汗液; 津; 汗 <人或高等动物从皮肤排泄出来的液体, 是皮肤散热的主要方式。>
lưng áo đẫm mồ hôi; mồ hôi ướt đẫm cả áo.
汗水湿透衣衫。
mồ hôi khắp người.
遍体生津。
随便看
họ Dư
họ Dương
họ Dược
họ Dịch
họ Dụ
họ Dục
họ Dữu
họ Dực
họ Gia
họ Gia Cát
họ Giang
họ Giác
họ Giám
họ Giáng
họ Giáo
họ Giáp
họ Giả
họ Giản
họ Giảo
họ Giới
họ gần
họ Ham
họ Hanh
họ Hi
họ Hiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/23 8:07:12