请输入您要查询的越南语单词:
单词
mồ hôi
释义
mồ hôi
汗水; 汗液; 津; 汗 <人或高等动物从皮肤排泄出来的液体, 是皮肤散热的主要方式。>
lưng áo đẫm mồ hôi; mồ hôi ướt đẫm cả áo.
汗水湿透衣衫。
mồ hôi khắp người.
遍体生津。
随便看
dân tộc Thổ Gia
dân tộc Thổ Phiên
dân tộc Tiên Bi
dân tộc Triều Tiên
dân tộc Trung Hoa
dân tộc Trọng Gia
dân tộc Tác-ta
dân tộc Tát-gích
dân tộc Tát Lạp
dân tộc tính
dân tộc Tạng
dân tộc tự quyết
dân tộc tự trị
dân tộc U-dơ-bếch
dân tộc Uy-cu
dân tộc Xa
dân tộc Xi-bô
dân tộc ít người
dân tộc Đê
dân tộc Đông Hương
dân tộc Địch
dân tộc Độc Long
dân tộc Động
dân tộc Đức Ngang
dân tục học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 17:12:58