请输入您要查询的越南语单词:
单词
mồ hôi lạnh
释义
mồ hôi lạnh
冷汗 <由惊恐或休克等原因而出的汗, 出汗的手足发冷, 所以叫冷汗。>
随便看
diễn nghiệp dư
diễn nghĩa
diễn nôm
diễn ra
diễn thuyết
diễn thử
diễn tiến
diễn tiếp
diễn trò
diễn tả
diễn tấu
diễn tập
diễn từ
diễn viên
diễn viên chính
diễn viên hí khúc
diễn viên không chuyên
diễn viên nghiệp dư
diễn viên nữ
diễn viên phụ
diễn viên được yêu thích
diễn viên được ái mộ
diễn võ
diễn văn
diễn xong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 9:35:40