请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải nhiệt
释义
giải nhiệt
解毒 <中医指解除上火、发热等的症状。>
去火 <中医指消除身体里的火气。>
hãy nấu ít nước đậu xanh uống trước để giải nhiệt.
先熬些绿豆汤喝, 去去火。 解热 <消除内热。>
随便看
dải thắt lưng
dải tơ
dải tần số
dải vải
dải áo
dải đăng ten
dải đất
dải đất cao
dải địa chấn
dải đồng
dải ấn bằng lụa
dảnh
dảy
dấm
dấm dớ
dấn
dấn bước
dấn thân
dấn thân vào
dấn vốn
dấp
dấp da dấp dính
dấp dính
dấu
dấu bưu kiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 17:11:23