请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải nhiệt
释义
giải nhiệt
解毒 <中医指解除上火、发热等的症状。>
去火 <中医指消除身体里的火气。>
hãy nấu ít nước đậu xanh uống trước để giải nhiệt.
先熬些绿豆汤喝, 去去火。 解热 <消除内热。>
随便看
máy chấn động
máy chắp con cúi
máy chặt cuống
máy chặt nan que
máy chặt nan vành
máy chặt que
máy chặt sóng
máy chế hạt
máy chỉ huy
máy chỉnh hướng
máy chỉnh lưu
máy chỉnh tầm
máy chọn luồng điện
máy chở than
máy chụp hình
máy chụp ảnh
máy chủ
máy chữ
máy chữ điện
máy chữ điện báo
máy con
máy cuốc than
máy cuốn dây
máy cuốn tôn
máy cuộn chỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 7:59:53