请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời vụ
释义
thời vụ
节令 <某个节气的气候和物候。>
农时 <农业生产中, 配合季节气候, 每种作物都有一定的耕作时间, 称为农时。>
không để lỡ thời vụ nông nghiệp.
不误农时。 时令 <季节。>
随便看
chỗ nối
chỗ nứt
chỗ quanh
chỗ quan trọng
chỗ quẹo
chỗ ra
chỗ rách
chỗ râm
chỗ rẽ
chỗ rợp
chỗ sai
chỗ sáng
chỗ sơ hở
chỗ sơn đông mãi võ
chỗ sơ suất
chỗ thiếu
chỗ thiếu hụt
chỗ thiếu sót
chỗ thoát
chỗ thua kém
chỗ thủng
chỗ tiếp cận
chỗ tiếp xúc
chỗ tránh nạn
chỗ tránh xe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 2:52:35