请输入您要查询的越南语单词:
单词
mồ hôi đầm đìa
释义
mồ hôi đầm đìa
汗淋淋; 汗淋淋的 <形容汗水往下流的样子。>
anh ấy chạy toàn thân mồ hôi đầm đìa.
他跑得浑身汗淋淋的。
汗流浃背 <汗水湿透了背上的衣服。形容汗出得很多。>
随便看
trường sư phạm sơ cấp
trường thi
trường thiên
Trường Thành
trường thái học
trường thương
trường thạch
trường thọ
trường tiểu học phụ thuộc
trường trai
trường trung học bậc cao đẳng
trường trung học phụ thuộc
trường tư
trường tư thục
trường tồn
trường viêm
trường vừa học vừa làm
Trường Xuân
trường xà trận
trường xã
trường âm
Trường Đầu Lăng
trường đao
trường điện từ
trường đoản cú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 8:11:59