请输入您要查询的越南语单词:
单词
mồ hôi đầm đìa
释义
mồ hôi đầm đìa
汗淋淋; 汗淋淋的 <形容汗水往下流的样子。>
anh ấy chạy toàn thân mồ hôi đầm đìa.
他跑得浑身汗淋淋的。
汗流浃背 <汗水湿透了背上的衣服。形容汗出得很多。>
随便看
đèn bun-sen
đèn bàn
đèn báo hiệu
đèn bân-sân
đèn bão
đèn bảng hiệu
đèn bảo hiểm
đèn bắt sâu
đèn bốn cực
đèn chiếu
đèn chiếu hình
đèn chiếu phản truyền
đèn chong
đèn chân không
đèn chớp
đèn cung đình
đèn cù
đèn cầy
đèn cồn
đèn cổ cong
đèn dao động nhạy
đèn dư huy
đèn dầu
đèn dẫn quang
đèn dẫn sóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 16:23:04