请输入您要查询的越南语单词:
单词
An-kyn
释义
An-kyn
炔 <有机化合物的一类, 是分子中含有一个三键的不饱和的烃类, 这类化合物分子中的氢原子较烯更缺乏, 例如乙炔C2H2。>
随便看
cờ hiệu
cờ hoà
cờ hoà bình
cờ hàng
cờ hùm
cời
cời lửa
cờ im trống lặng
cờ khởi nghĩa
cờ kim mộc
cờ kép
cờ lau
cờ-lê
cờ-lê tuýp
cờ-lê ống
cờ lông công
cờ lệnh
cờ lớn
cờ màu
cờ người
cờ ngựa
cờ nhảy
cờ năm quân
cờ nước
cờ phan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:31:39