请输入您要查询的越南语单词:
单词
ôn cố tri tân
释义
ôn cố tri tân
温故知新 < 温习旧的知识, 能够得到新的理解和体会。也指回忆过去, 认识现在。>
随便看
tảng đá to
tản khúc
tản mác
tản mát
tản mát hết
tản mạn
tản mạn khắp nơi
tản sáo
tản Viên
tản văn
tản đi khắp nơi
tả nội
tảo biển
tảo diệt
tảo Giang Li
tảo hôn
tảo khuẩn
tảo lôi đĩnh
tảo mộ
tảo quần đới
tảo roi
tảo sầu
tảo thanh
tảo tiêm mao
tảo tía
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:22:50