请输入您要查询的越南语单词:
单词
Annapolis
释义
Annapolis
安纳波利斯 <马里兰州首府, 位于该州的中部, 巴尔的摩东南部的切萨皮克海湾入口处。1649年开始有人定居, 这里是1786年安纳波利斯大会的旧址, 该大会导致了1787年联邦宪法会议的召开。1845年建立的美 国海军军官学校就设在此地。>
随便看
được ích lợi
được ít mất nhiều
được ăn cả ngã về không
được ăn lỗ chịu
được điểm
được đây mất đó
được đón tiếp
được đằng chân lân đằng đầu
được đằng này hỏng đằng kia
được đọc
được ưa chuộng
được ưa thích
được ưu đãi
đượm
đượm nhuần
đượm tình
đạc
đại
đại a ca
đại anh hùng
đại a đầu
đại binh
đại biến
đại biểu
đại biểu quy định
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 20:29:39