请输入您要查询的越南语单词:
单词
rối tung
释义
rối tung
擀毡 <蓬松的绒毛、头发等结成片状。>
蓬乱 <草、头发等松散杂乱。>
披散 <(头发、鬃毛)散着下垂。>
随便看
lửa đốt
lửa đồng
lử cò bợ
lử khử lừ khừ
lửng
lửng dạ
lửng lơ
lửng lơ bay
lửng lơ con cá vàng
lữ
lữ hoài
lữ hành
lữ khách
lững
lững lờ
lững thững
lữ quán
lữ thứ
lữ trình
lữ xá
lữ điếm
lữ đoàn
lữ đồ
lự
lựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/13 11:26:43