请输入您要查询的越南语单词:
单词
lửng
释义
lửng
狗獾 <哺乳动物, 毛一般灰色, 腹部和四肢黑色, 头部有条白色纵纹。趾端有长而锐利的爪, 善于掘土, 穴居在山野, 昼伏夜出。脂肪炼的獾油用来治疗烫伤等。也叫獾。>
半截子。
随便看
hết nói
hết năm này đến năm khác
hết nước
hết nước hết tình
hết nợ
hết phương cứu chữa
hết ráo
hết rên quên thầy
hết sạch
hết sạch sành sanh
hết sạch tan tành
hết sốt
hết sức
hết sức bối rối
hết sức chuyên chú
hết sức chân thành
hết sức chăm chú
hết sức công phu
hết sức căng thẳng
hết sức khó khăn
hết sức lo sợ
hết sức lông bông
hết sức lực
hết sức mới lạ
hết sức ngạc nhiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/13 22:00:16