请输入您要查询的越南语单词:
单词
lữ đoàn
释义
lữ đoàn
旅 <军队的编制单位, 隶属于师, 下辖若干团或营。>
随便看
A-tê-bơ-rin
a tì địa ngục
a tòng
a tùng
au
Augusta
Austin
Australia
Austria
A-xkha-bát
A-xun-xi-ôn
A-xê-nap-ten
a-xê-ti-len
a-xê-tôn
a-xít
a-xít a-min
a-xít a-xê-tíc
a-xít ben-zô-ích
a-xít bo-rít
a-xít béo
a-xít ci-tríc
a-xít clo-hy-đríc
a-xít các-bô-níc
a-xít Các-bô-xi-líc
a-xít dạ dày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:28:43