请输入您要查询的越南语单词:
单词
chòm sao bảo bình
释义
chòm sao bảo bình
天
宝瓶星座 <星座名。黄道十二宫的第十一宫。位于赤经二十二时二十分, 赤纬负十三度。相当于中国的女、虚、危三星宿。在西洋的占星术中, 被视为主宰一月二十一日至二月十九日前后的命宫。或称为"水瓶 座"。>
随便看
hình danh
hình dung
hình dung từ
hình dáng
hình dáng hoa văn
hình dáng đặc biệt
hình dạng
hình dạng bề mặt trái đất
hình dạng chữ
hình dạng nguyệt thực
hình dạng nhật thực
hình dạng và cấu tạo
hình gia đình
hình giảo
hình giọt nước
hình hài
hình hình học
hình hạ
hình học
hình học giải tích
hình học không gian
hình học phẳng
hình học vi phân
hình hộp
hình hộp chữ nhật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/14 13:43:54