请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bu-đa-pét
释义
Bu-đa-pét
布达佩斯 <匈牙利首都及其最大城市, 位于该国的中北部多瑙河岸边, 1873年由位于河右岸的布达和位于河左岸的佩斯联合建立。该城是1956年匈牙利起义的中心。>
随便看
tự kiểm điểm trong lòng
tự ký
tự kềm chế
tự kỷ
tự liệu
tự lo
tự lo liệu
tự làm
tự làm phiền mình
tự lượng
tự lượng năng lực
tự lượng sức mình
tự lập
tự lừa dối mình
tự lực
tự lực cánh sinh
tự miếu
tự mâu thuẫn
tự mãn
tự mình
tự mình biết mình
tự mình chấp chính
tự mình hiểu lấy
tự mình hại mình
tự mình không cắn được rốn mình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 21:11:18