请输入您要查询的越南语单词:
单词
bận rộn
释义
bận rộn
大忙 <工作集中, 繁忙而紧张。>
ngày mùa bận rộn
三夏大忙季节
繁忙 <事情多, 不得空。>
忙乱; 忙活 <忙碌。>
.
忙忙碌碌。
.
为了大伙儿的事情, 他一天到晚忙碌。 忙碌 <忙着做各种事情。>
随便看
kẽ tóc
kẽ tóc chân tơ
kế
kếch
kếch sù
kếch xù
kế chân
kế cận
kế dở
kế hay
kế hoãn binh
kế hoạch
kế hoạch dự định
kế hoạch hoá
kế hoạch hoá gia đình
kế hoạch lâu dài
kế hoạch lớn
kế hoạch nham hiểm
kế hoạch quay
kế hoạch to lớn
kế hoạch trăm năm
kế hoạch xây dựng
kế hoạch đại nhảy vọt
kế liền
kế lâu dài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 1:06:26