请输入您要查询的越南语单词:
单词
bận rộn
释义
bận rộn
大忙 <工作集中, 繁忙而紧张。>
ngày mùa bận rộn
三夏大忙季节
繁忙 <事情多, 不得空。>
忙乱; 忙活 <忙碌。>
.
忙忙碌碌。
.
为了大伙儿的事情, 他一天到晚忙碌。 忙碌 <忙着做各种事情。>
随便看
thích phóng
thích phối
thích quan sát
thích thuộc
thích thú
thích thảng
thích thời
thích trung
thích tử
thích uống rượu
thích việc lớn hám công to
thích và ghét
thích ý
thích ăn mặn
thích ăn nhạt
thích đao to búa lớn
thích đáng
thí chẩn
thí chủ
thích ứng
thích ứng trong mọi tình cảnh
thí dụ
thí dụ mẫu
thí kim thạch
thím
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 16:08:39