请输入您要查询的越南语单词:
单词
an-tra-xít
释义
an-tra-xít
无烟煤 <炭化程度最高的一种煤, 质硬, 色黑, 有金属光泽, 燃烧时发出很少的烟或几乎没有烟。有的地区叫硬煤、红煤或白煤。>
随便看
rút phép thông công
rút quân
rút quẻ
rút ra từ
rút sợi
rút thăm
rút thăm trúng thưởng
rút thăm xổ số
rút tiền
rút vào
rút về
rút đi
rút đơn kiện
rút đầu rút cổ
răm
răn
răn bảo
răng
răng chó
răng cưa
răng cấm
răng cối
răng cửa
răng hàm
răng hô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:30:29