请输入您要查询的越南语单词:
单词
rộn rã
释义
rộn rã
欢乐 <快乐(多指集体的)。>
tiếng hát trên quảng trường vang lên từng hồi rộn rã.
广场上欢乐的歌声此起彼伏。 欢闹 <喧闹。>
tiếng chiên trống và tiếng pháo nổ rộn rã.
欢闹的锣鼓声、鞭炮声响成一片。
随便看
thông huyền
thông hành
thông hôn
thông hơi
thông khí
thông kim bác cổ
thông kinh
thông luận
thông lưng
thông lượng
thông lượng quang
thông lượng từ
thông lượng véc tơ
thông lượng ánh sáng
thông lại
thông lệ
thông lệnh
thông lịch
thông minh
thông minh hơn người
thông minh lanh lợi
thông minh nhanh nhạy
thông minh năng nổ
thông minh sắc xảo
thông minh tháo vát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 14:42:59