请输入您要查询的越南语单词:
单词
rộn rã
释义
rộn rã
欢乐 <快乐(多指集体的)。>
tiếng hát trên quảng trường vang lên từng hồi rộn rã.
广场上欢乐的歌声此起彼伏。 欢闹 <喧闹。>
tiếng chiên trống và tiếng pháo nổ rộn rã.
欢闹的锣鼓声、鞭炮声响成一片。
随便看
khám xác
khám xét
khám đường
khám đạc
kháng
kháng bạo
kháng chiến
kháng chấn
kháng cáo
kháng cự
kháng hôn
khán giả
kháng khuẩn tố
kháng luận
kháng lệnh
kháng nghị
kháng nguyên
kháng ngự
kháng Nhật
kháng sinh
kháng thuế
kháng thể
kháng tụng
kháng từ
kháng án
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 19:32:06