请输入您要查询的越南语单词:
单词
rừng rú
释义
rừng rú
森林。<通常指大片生长的树林; 林业上指在相当广阔的土地上生长的很多树木, 连同在这块土地上的动物以及其他植物所构成的整体。森林是木材的主要来源, 同时有保持水土, 调节气候, 防止水、旱、风、沙等灾害的作用。>
随便看
kẻ tiếm quyền
kẻ tiểu nhân
kẻ trộm
kẻ ty tiện bỉ ổi
kẻ tài hoa
kẻ tái phạm
kẻ tám lạng, người nửa cân
kẻ tình nghi
kẻ tù tội
kẻ tầm thường
kẻ tử thù
kẻ vong ân bội nghĩa
kẻ vo tròn, người bóp bẹp
kẻ vô dụng
kẻ vô lương tâm
kẻ vô lại
kẻ vô tích sự
kẻ vũ phu
kẻ vạch
kẻ vị chủng
kẻ xâm lược
kẻ xúi giục
kẻ xướng người hoạ
kẻ xấu
kẻ xấu không thể nói ra những lời tử tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 7:38:06