请输入您要查询的越南语单词:
单词
rừng rú
释义
rừng rú
森林。<通常指大片生长的树林; 林业上指在相当广阔的土地上生长的很多树木, 连同在这块土地上的动物以及其他植物所构成的整体。森林是木材的主要来源, 同时有保持水土, 调节气候, 防止水、旱、风、沙等灾害的作用。>
随便看
không làm mà ăn
không làm sao được
không làm thì không có ăn
không làm tròn bổn phận
không làm tròn nhiệm vụ
không làm tròn trách nhiệm
không lành
không lành mạnh
không lâu
không lâu sau
không lên tiếng
không lô-gích
không lùi bước
không lơ là
không lưu loát
không lưu tâm
không lưu ý
không lượng sức mình
không lấy một xu
không lẩn tránh
không lẽ
không lệ thuộc
không lịch sự
không lời từ biệt
không may
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/4 22:13:33