请输入您要查询的越南语单词:
单词
rừng rú
释义
rừng rú
森林。<通常指大片生长的树林; 林业上指在相当广阔的土地上生长的很多树木, 连同在这块土地上的动物以及其他植物所构成的整体。森林是木材的主要来源, 同时有保持水土, 调节气候, 防止水、旱、风、沙等灾害的作用。>
随便看
tính chất khí
tính chất vật lý
tính chất đặc biệt
tính chậm chạp
tính chịu nén
tính chủ động
tính cách riêng
tính cách thật
tính có thể kéo dài
tính căn
tính cảm ứng nhiệt
tính cản điện
tính cộng
tính cứng
tính danh
tính di trú
tính dát mỏng được
tính dẫn
tính dẫn nhiệt
tính dẻo
tính dễ vỡ
tính giai cấp
tính giao
tính giòn
tính gộp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 18:15:32